So sánh máy đo khí Hydrogen H2 Hydro Hidro XA-380 và XP-3110
1. So sánh máy đo khí Hydrogen H2 Hidro Hydro XA-380 và XP-3110
So sánh máy đo khí Hydrogen Hidro Hydro H2 XA-380 và XP-3110
| Model | XA-380 | Xp-3110 |
| Loại khí đo | Hydro (H2) | Hydro (H2) |
| Dải đo | 0 – 100 %LEL | 0 – 100 %LEL |
| Lấy mẫu | Khuếch tán | Hấp thụ (Bơm hút) |
| Phân dải | 1 %LEL | 1 %LEL |
| Cảnh báo | Cấp 1: 10%LEL Cấp 2: 25 %LEL |
20%LEL |
| Báo động | Còi, đèn, rung | Còi, đèn |
| Nguồn cấp | 1 pin AAA | 4 pin AA |
| Phòng nổ | Exibd II BT3 |
Exibd II BT3 |
| Cấp bảo vệ | IP54 | – |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến 50 độ C, 30 – 85 %RH (không đọng sương) | 0 đến 40 độ C, 30 – 85 %RH (không đọng sương) |
| Làm việc liên tục | Hơn 17 giờ nếu tắt chế độ kéo dài tuổi thọ (Long life) Hơn 34 giờ nếu bật chế độ kéo dài tuổi thọ. |
đến 20 giờ |
| Phụ kiện chuẩn | pin AAA x1, lọc | Bao da mềm, Ống dẫn mẫu khí với đầu lấy mẫu 1m, 4 pin AA alkaline khô, giấy lọc khí |
| Phụ kiện tùy chọn | Bao da | 2-30m ống dẫn lấy mẫu khí, đầu pha loãng khí, phần mềm tải dữ liệu ( đĩa phần mềm CD và cáp USB) |
2. So sánh hình ảnh máy đo khí Hydrogen H2 Hydro Hidro XA-380 và XP-3110

3. Vì sao cần đo khí Hydrogen H2
Ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn hydro là một khí lưỡng nguyên tử có công thức phân tử H2, không màu, không mùi, dễ bắt cháy, có nhiệt độ sôi 20,27 K (-252,87 °C) và nhiệt độ nóng chảy 14,02 K (-259,14 °C). Tinh thể hydro có cấu trúc lục phương. Hydro có hóa trị 1 và có thể phản ứng với hầu hết các nguyên tố hóa học khác.
Khí hydro (hay phân tử hydro) có tính cháy cao và sẽ cháy trong không khí trong khoảng nồng độ thể tích từ 4% đến 75%.
Khí hydro nổ với hỗn hợp không khí với nồng độ 4–74% và với clo nếu nồng độ nó là 5–95%. Hỗn hợp có thể được đốt cháy bằng tia lửa, nhiệt hoặc ánh sáng mặt trời. Nhiệt độ tự cháy của hydro trong không khí là 500 °C (932 °F).
Danh mục:
Đo khí Hydrogen [H2]
Đo khí Methane [CH4]
Đo khí i-Buthane [i-C4H10]
So sánh máy đo khí Hydrogen
Danh sách khí liên quan
So sánh máy đo khí Hydrogen

